"walk a mile in your shoes" in Vietnamese
Definition
Hình dung bản thân ở vào hoàn cảnh của người khác để hiểu họ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về sự thấu cảm; không mang nghĩa đen phải đi giày của người khác. Có thể thay bằng 'đặt mình vào vị trí của ai đó'.
Examples
Try to walk a mile in your shoes before judging others.
Trước khi đánh giá người khác, hãy thử **đặt mình vào hoàn cảnh của họ**.
It's important to walk a mile in your shoes to understand your feelings.
Để hiểu cảm xúc của bạn, điều quan trọng là **đặt mình vào hoàn cảnh của bạn**.
She asked him to walk a mile in your shoes and see how hard it is.
Cô ấy bảo anh ấy hãy thử **đặt mình vào vị trí của cô ấy** để thấy mọi việc khó như thế nào.
If you could walk a mile in your shoes, you’d understand why I’m stressed.
Nếu bạn có thể **đặt mình vào vị trí của tôi**, bạn sẽ hiểu vì sao tôi căng thẳng như vậy.
Sometimes, you just have to walk a mile in your shoes to see the full picture.
Đôi khi, bạn cần **đặt mình vào vị trí người khác** để hiểu toàn diện vấn đề.
Before making decisions, leaders should walk a mile in your shoes.
Trước khi ra quyết định, các nhà lãnh đạo nên **đặt mình vào hoàn cảnh của người khác**.