Type any word!

"validates" in Vietnamese

xác nhậnkiểm tra tính hợp lệ

Definition

Xác nhận rằng điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc được chấp nhận, thường thông qua kiểm tra hoặc thử nghiệm. Cũng dùng khi chính thức phê duyệt điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Validates' được dùng trong kỹ thuật, pháp lý, học thuật; ví dụ: 'validates data', 'validates feelings'. Dùng cả trong kiểm chứng thực tế và xác nhận cảm xúc.

Examples

The scientist validates her experiments before publishing.

Nhà khoa học **xác nhận** các thí nghiệm của mình trước khi công bố.

The system validates your password every time you log in.

Hệ thống **xác nhận** mật khẩu của bạn mỗi lần đăng nhập.

His teacher validates his answers before marking the test.

Giáo viên **xác nhận** câu trả lời của cậu ấy trước khi chấm bài.

Getting a positive review really validates all my hard work.

Nhận được đánh giá tích cực thực sự **xác nhận** mọi nỗ lực của tôi.

Her support validates my feelings when I'm upset.

Sự ủng hộ của cô ấy **xác nhận** cảm xúc của tôi khi tôi buồn.

The manager always validates the team's suggestions before making changes.

Quản lý luôn **xác nhận** các đề xuất của nhóm trước khi thay đổi.