Type any word!

"transformations" in Vietnamese

sự biến đổisự chuyển đổi

Definition

Những thay đổi lớn về hình thức, bản chất hoặc tính cách của một cái gì đó, thường làm cho nó trở nên hoàn toàn khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh như: 'biến đổi xã hội', 'biến đổi kỹ thuật số'. Không dùng cho những thay đổi nhỏ hàng ngày.

Examples

Recent transformations in technology have changed our lives.

Những **sự biến đổi** gần đây trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

The company went through many transformations over the years.

Công ty đã trải qua nhiều **sự biến đổi** trong nhiều năm qua.

Physical transformations can happen through exercise.

**Sự biến đổi** về thể chất có thể xảy ra nhờ tập thể dục.

Social media has brought huge transformations to the way we communicate.

Mạng xã hội đã mang lại **sự biến đổi** lớn cho cách chúng ta giao tiếp.

All these transformations at work can feel overwhelming sometimes.

Tất cả những **sự biến đổi** này tại nơi làm việc đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy quá tải.

Her personal transformations inspired others to make changes too.

Những **sự biến đổi** cá nhân của cô ấy đã truyền cảm hứng để những người khác cũng thay đổi.