"transform" in Vietnamese
Definition
Thay đổi hoàn toàn một cái gì đó hoặc ai đó, thường để cải thiện hoặc khiến nó rất khác so với trước kia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Transform' thường dùng cho thay đổi lớn, tích cực. Phổ biến trong 'biến đổi xã hội', 'biến đổi bản thân'. Mạnh hơn 'change', dùng với sự thay đổi rõ rệt.
Examples
They want to transform the old library into a modern study space.
Họ muốn **biến đổi** thư viện cũ thành không gian học tập hiện đại.
The caterpillar will transform into a butterfly.
Con sâu sẽ **biến đổi** thành bướm.
Education can transform lives.
Giáo dục có thể **biến đổi** cuộc đời.
With just a fresh coat of paint, you can transform the whole room.
Chỉ với một lớp sơn mới, bạn có thể **biến đổi** cả căn phòng.
Smartphones have transformed the way we communicate.
Điện thoại thông minh đã **biến đổi** cách chúng ta giao tiếp.
Her attitude really transformed after she traveled abroad.
Thái độ của cô ấy thật sự **thay đổi** sau khi đi nước ngoài.