Type any word!

"thread" in Vietnamese

chỉchuỗi thảo luận (trên mạng)

Definition

Một sợi rất nhỏ làm từ bông, len hoặc sợi khác dùng để may vá. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ chuỗi bình luận cùng một chủ đề trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'chỉ' dùng khi nói về vật thật. 'Chuỗi thảo luận' dùng cho diễn đàn, mạng xã hội. Không nhầm với 'threat' (đe dọa).

Examples

She put a thread through the needle.

Cô ấy xỏ **chỉ** vào kim.

The spider spun a thread across the window.

Con nhện đã giăng **chỉ** qua cửa sổ.

I followed the conversation in the online thread.

Tôi đã theo dõi cuộc trò chuyện trong **chuỗi thảo luận** trên mạng.

There's a thread on the forum about this exact problem.

Có một **chuỗi thảo luận** về vấn đề này trên diễn đàn.

Can you cut me a piece of red thread?

Bạn có thể cắt cho tôi một đoạn **chỉ** đỏ không?

I lost the thread of what he was saying halfway through.

Tôi đã mất **mạch** của những gì anh ấy nói giữa chừng.