Type any word!

"strings" in Vietnamese

sợi dâydây đàn (nhạc cụ)chuỗi (máy tính)

Definition

‘Strings’ thường chỉ những sợi dây mảnh. Ngoài ra, từ này còn chỉ nhóm nhạc cụ dây trong dàn nhạc, hoặc dữ liệu kiểu chuỗi ký tự trong máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để chỉ dây mảnh (không dày như ‘rope’). Trong âm nhạc, ‘strings’ là nhạc cụ dây, trong tin học ‘strings’ là dữ liệu dạng chữ. Không nhầm với các nghĩa thành ngữ.

Examples

The girl tied the box with red strings.

Cô bé buộc hộp bằng những **sợi dây** màu đỏ.

I can see some strings on your shirt.

Tôi thấy có vài **sợi dây** trên áo của bạn.

The violinist played with the strings tonight.

Nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi với các **dây đàn** tối nay.

This app stores names as strings, not numbers.

Ứng dụng này lưu tên dưới dạng **chuỗi**, không phải số.

A few loose strings were hanging from the old sweater.

Một vài **sợi dây** lỏng lẻo treo ra khỏi chiếc áo len cũ.

When the strings came in, the whole song felt warmer.

Khi các **dây đàn** vang lên, cả bài hát trở nên ấm áp hơn.