Type any word!

"slip of the tongue" in Vietnamese

lỡ lờinói nhầm

Definition

Khi bạn vô tình nói nhầm từ hoặc cụm từ thay vì điều bạn muốn nói trong lúc nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, chỉ lỗi do bất cẩn khi nói; không dùng cho lỗi viết. Giống nghĩa với 'nói nhịu', 'nói lỡ'.

Examples

It was just a slip of the tongue when I called you by your sister's name.

Tôi gọi bạn nhầm tên chị bạn là chỉ vì một **lỡ lời** thôi.

She said 'cat' instead of 'cap'—a classic slip of the tongue.

Cô ấy nói 'cat' thay vì 'cap'—một **lỡ lời** điển hình.

Don't worry, it was just a slip of the tongue.

Đừng lo, đó chỉ là một **lỡ lời** thôi.

I meant to say 'beach,' but I had a slip of the tongue and said 'peach' instead.

Tôi định nói 'beach', nhưng vì một **lỡ lời** tôi lại nói 'peach'.

During the interview, his slip of the tongue made everyone laugh.

Trong buổi phỏng vấn, **lỡ lời** của anh ấy khiến mọi người bật cười.

That was just a slip of the tongue—I didn't mean to offend you.

Đó chỉ là một **lỡ lời**—tôi không có ý xúc phạm bạn.