Type any word!

"simplifies" in Vietnamese

đơn giản hóa

Definition

Làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng hơn bằng cách loại bỏ những phần hoặc bước không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong kĩ thuật, giáo dục, và giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'rút ngắn' hoặc 'tóm tắt'. Dùng được với cụm như 'simplifies the process'.

Examples

This tool simplifies the job for everyone.

Công cụ này **đơn giản hóa** công việc cho mọi người.

The teacher simplifies the math problems for us.

Giáo viên **đơn giản hóa** các bài toán cho chúng tôi.

This software simplifies data entry.

Phần mềm này **đơn giản hóa** việc nhập dữ liệu.

Color-coding really simplifies finding files on my computer.

Việc gán màu thực sự **đơn giản hóa** việc tìm kiếm tập tin trên máy tính.

The new menu layout simplifies ordering food online.

Giao diện menu mới **đơn giản hóa** việc đặt đồ ăn trực tuyến.

Using voice commands simplifies things when my hands are full.

Sử dụng lệnh thoại **đơn giản hóa** mọi thứ khi tay tôi bận.