Type any word!

"scoop out of" in Vietnamese

múc ra khỏi

Definition

Lấy thứ gì đó ra khỏi vật chứa hoặc bên trong bằng thìa hoặc vật tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn hoặc khi lấy vật mềm như kem hay hạt bí. Dùng 'scoop out of a bowl' rất phổ biến. Thể hiện động tác múc, không dùng cho vật cứng.

Examples

I scooped out of the pumpkin to remove the seeds.

Tôi đã **múc ra khỏi** bí đỏ để lấy hạt.

She scooped out of the avocado to make guacamole.

Cô ấy đã **múc ra khỏi** quả bơ để làm guacamole.

He scooped out of the ice cream tub for dessert.

Anh ấy đã **múc ra khỏi** hộp kem cho món tráng miệng.

Can you scoop out of the watermelon so we can fill it with fruit salad?

Bạn có thể **múc ra khỏi** quả dưa hấu để chúng ta có thể nhồi salad trái cây không?

The baker scooped out of the bread to make a bowl for soup.

Thợ làm bánh đã **múc ra khỏi** ổ bánh mì để làm bát ăn súp.

Once you scoop out of the jar, don't put the spoon back in.

Khi bạn đã **múc ra khỏi** lọ, đừng cho thìa vào lại.