"reprogramming" in Vietnamese
Definition
Lập trình lại là việc thay đổi các chỉ dẫn trong máy tính, thiết bị hoặc điều chỉnh cách hoạt động để chúng vận hành khác trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, khoa học (máy tính, máy móc, tế bào). Đôi khi dùng để nói ẩn dụ về thay đổi thói quen. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The technician is reprogramming the computer to fix the problem.
Kỹ thuật viên đang **lập trình lại** máy tính để khắc phục sự cố.
Reprogramming a robot can change its tasks.
**Lập trình lại** một robot có thể thay đổi nhiệm vụ của nó.
Scientists are working on reprogramming human cells.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu về **lập trình lại** tế bào người.
With a bit of reprogramming, that old phone can run new apps.
Chỉ cần một chút **lập trình lại** là chiếc điện thoại cũ đó có thể chạy ứng dụng mới.
Personal growth sometimes means reprogramming the way you think.
Phát triển bản thân đôi khi là quá trình **lập trình lại** cách bạn suy nghĩ.
They managed the software update by reprogramming the system remotely.
Họ đã cập nhật phần mềm bằng cách **lập trình lại** hệ thống từ xa.