Type any word!

"rectangular" in Vietnamese

hình chữ nhật

Definition

Có dạng hình chữ nhật với hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau, bốn góc vuông 90 độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả hình dạng vật thể trong toán học, thiết kế, kiến trúc. Không giống 'square' vì các cạnh chỉ song song từng cặp. Thường chỉ dùng cho hình phẳng, đôi khi mô tả vật 3D ('rectangular box').

Examples

The classroom has a rectangular shape.

Phòng học có dạng **hình chữ nhật**.

We need a rectangular table for the dining room.

Chúng ta cần một cái bàn **hình chữ nhật** cho phòng ăn.

Her phone is rectangular.

Điện thoại của cô ấy có dạng **hình chữ nhật**.

The garden looks bigger because it's rectangular instead of square.

Khu vườn trông lớn hơn vì nó **hình chữ nhật** thay vì hình vuông.

He drew a rectangular box on the whiteboard to explain his idea.

Anh ấy đã vẽ một chiếc hộp **hình chữ nhật** lên bảng để giải thích ý tưởng.

Most laptops have a rectangular screen, making it easier to watch videos.

Hầu hết laptop có màn hình **hình chữ nhật**, giúp xem video dễ dàng hơn.