Type any word!

"reap the harvest" in Vietnamese

gặt hái thành quả

Definition

Nhận được kết quả, thành quả hay lợi ích từ những nỗ lực hoặc quyết định của mình, thường sau một thời gian cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng bóng bẩy, không nói về gặt lúa thật. Thường gặp trong ngữ cảnh truyền cảm hứng, nói về thành công sau nỗ lực dài.

Examples

After years of hard work, she finally reaped the harvest.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng đã **gặt hái thành quả**.

Study hard now so you can reap the harvest later.

Học chăm chỉ ngay bây giờ để sau này **gặt hái thành quả**.

The company will soon reap the harvest of its innovations.

Công ty sẽ sớm **gặt hái thành quả** từ những đổi mới của mình.

After months of training, the team is ready to reap the harvest in the championship.

Sau nhiều tháng luyện tập, đội đã sẵn sàng **gặt hái thành quả** tại giải đấu.

Let’s work hard now so we can reap the harvest together down the road.

Hãy cùng nhau làm việc chăm chỉ ngay bây giờ để sau này chúng ta có thể **gặt hái thành quả** cùng nhau.

She took a risk with her startup, and now she’s really reaping the harvest.

Cô ấy đã mạo hiểm với startup của mình và giờ thật sự **gặt hái thành quả**.