"procuring" in Vietnamese
Definition
Việc lấy được, mua hoặc thu xếp được thứ gì đó nhờ nỗ lực hoặc phương pháp đặc biệt, thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc mua sắm hàng hóa, dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về tình huống trang trọng, chuyên nghiệp hoặc pháp lý, thường dùng với 'supplies', 'services', 'goods'. Khác với 'mua' vì có thể bao gồm đàm phán, chọn lựa kỹ hơn.
Examples
The company is procuring new computers for the office.
Công ty đang **thuê/mua** máy tính mới cho văn phòng.
He is responsible for procuring supplies for the project.
Anh ấy chịu trách nhiệm **thu xếp** vật tư cho dự án.
The school is procuring books for the students.
Trường đang **mua** sách cho học sinh.
We're having trouble procuring enough staff for the event.
Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc **thu xếp** đủ nhân viên cho sự kiện.
After procuring the necessary permits, construction finally began.
Sau khi **thu được** giấy phép cần thiết, công trình cuối cùng cũng bắt đầu.
They've been procuring rare ingredients from overseas for the recipe.
Họ đã **thu mua** các nguyên liệu hiếm từ nước ngoài cho công thức.