Type any word!

"plot out" in Vietnamese

lên kế hoạch chi tiếtvạch ra

Definition

Cẩn thận lên kế hoạch hoặc phác thảo chi tiết cho điều gì đó, như một câu chuyện, tuyến đường hay dự án, thường trước khi bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plot out' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật khi lên kế hoạch chi tiết cho câu chuyện, lộ trình hoặc dự án. Thường đi với 'a story', 'your route', 'ideas'; không dùng cho kế hoạch tổng thể chung chung.

Examples

I need to plot out my story before I start writing.

Tôi cần **lên kế hoạch chi tiết** cho câu chuyện trước khi viết.

Let's plot out the route before our trip.

Chúng ta hãy **vạch ra** lộ trình trước chuyến đi.

The architect will plot out the new building on the map.

Kiến trúc sư sẽ **vạch ra** tòa nhà mới trên bản đồ.

Before I forget, I should plot out the main events in my planner.

Trước khi quên, mình nên **lên kế hoạch** các sự kiện chính vào sổ tay.

He likes to plot out every detail of his trips, right down to mealtimes.

Anh ấy thích **lên kế hoạch chi tiết** mọi thứ cho chuyến đi, kể cả giờ ăn.

We spent the afternoon plotting out the garden beds on paper.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để **vẽ sơ đồ** luống hoa trên giấy.