"persistent" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không dễ bỏ cuộc, luôn cố gắng dù gặp khó khăn hoặc hoàn cảnh không thuận lợi. Cũng dùng cho sự việc kéo dài không dứt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là khen ngợi khi chỉ sự kiên định, nhưng nếu nói về yêu cầu làm phiền có ý nghĩa tiêu cực. Gặp trong cụm như 'persistent effort', 'persistent problem', 'be persistent'. Đừng nhầm với 'consistent' (đều đặn, ổn định).
Examples
She is very persistent and never gives up on her goals.
Cô ấy rất **kiên trì** và không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.
The persistent rain lasted all night.
Cơn mưa **dai dẳng** kéo dài suốt đêm.
A persistent cough can be a sign of illness.
Ho **kiên trì** có thể là dấu hiệu của bệnh.
He was so persistent that they finally let him join the team.
Anh ấy **kiên trì** đến mức cuối cùng họ cho anh tham gia đội.
Being persistent pays off when you're learning a new language.
**Kiên trì** sẽ mang lại kết quả khi bạn học một ngôn ngữ mới.
Sometimes, a persistent mistake is just a bad habit you haven't noticed yet.
Đôi khi, một lỗi **dai dẳng** chỉ là thói quen xấu mà bạn chưa nhận ra.