Type any word!

"overusing" in Vietnamese

lạm dụngsử dụng quá mức

Definition

Dùng một thứ gì đó quá nhiều đến mức gây lãng phí hoặc tạo ra vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện khi bàn về tài nguyên, thuốc, công nghệ, hoặc từ ngữ. Dùng với nghĩa cảnh báo, tiêu cực. 'Reuse' là sử dụng lại, không giống 'lạm dụng'.

Examples

Overusing your phone can hurt your eyes.

**Lạm dụng** điện thoại có thể gây hại cho mắt bạn.

He is overusing sugar in his coffee.

Anh ấy đang **lạm dụng** đường trong cà phê.

Overusing medicine can be dangerous.

**Lạm dụng** thuốc có thể rất nguy hiểm.

You're overusing that joke; it's not funny anymore.

Bạn đang **lạm dụng** câu đùa đó rồi; nó không còn vui nữa.

People are overusing plastic bags without thinking about the environment.

Mọi người đang **sử dụng quá mức** túi ni lông mà không nghĩ đến môi trường.

My boss warned me about overusing company resources.

Sếp của tôi đã cảnh báo tôi về việc **lạm dụng** tài nguyên của công ty.