"on the road to recovery" in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình trạng ai đó hoặc điều gì đó đang bắt đầu hồi phục sau khó khăn, đặc biệt là sau bệnh tật hoặc vấp ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sức khỏe nhưng cũng có thể dùng cho phục hồi tài chính, tinh thần. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Thường dùng với cấu trúc 'ai đó đang trên con đường hồi phục'.
Examples
After surgery, she is on the road to recovery.
Sau phẫu thuật, cô ấy đang **trên con đường hồi phục**.
The company is finally on the road to recovery after last year's losses.
Sau khoản lỗ năm ngoái, công ty cuối cùng cũng đã **trên con đường hồi phục**.
He's on the road to recovery from his illness.
Anh ấy đang **trên con đường hồi phục** từ căn bệnh của mình.
It will take time, but you’re definitely on the road to recovery now.
Sẽ mất thời gian, nhưng bạn chắc chắn đã **trên con đường hồi phục** rồi.
Everyone kept telling her she was on the road to recovery, and that gave her hope.
Mọi người luôn nói với cô ấy rằng cô ấy **trên con đường hồi phục**, điều đó đã tiếp thêm hy vọng cho cô ấy.
Their marriage hit a rough patch, but now they're on the road to recovery.
Cuộc hôn nhân của họ gặp nhiều sóng gió, nhưng bây giờ họ đang **trên con đường hồi phục**.