Type any word!

"on the good side of" in Vietnamese

được lòng (ai đó)ở bên được (ai đó thích)

Definition

Được người khác, đặc biệt là người có quyền lực hoặc ảnh hưởng, yêu mến hoặc ủng hộ, thường để đạt được lợi ích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sếp, giáo viên, hoặc người có quyền lực. Nhấn mạnh là hành động cố ý để lấy lòng ai đó (‘on the good side of the boss’ hay dùng).

Examples

It's always smart to stay on the good side of your teacher.

Luôn **được lòng** giáo viên là điều thông minh.

She brings coffee to her boss to be on the good side of him.

Cô ấy mang cà phê cho sếp để **được lòng** ông ấy.

He tries never to argue to stay on the good side of his parents.

Cậu ấy tránh cãi lại để **được lòng** bố mẹ.

If you want that promotion, it's best to be on the good side of your manager.

Nếu muốn thăng chức, tốt nhất hãy **được lòng** quản lý của mình.

You definitely want to stay on the good side of the IT guy—he controls all the passwords.

Bạn chắc chắn muốn **được lòng** anh IT—anh ấy nắm tất cả mật khẩu.

I always bring snacks to meetings to stay on the good side of my coworkers.

Tôi luôn mang đồ ăn nhẹ đến họp để **được lòng** đồng nghiệp.