"nerves of steel" in Vietnamese
Definition
Khả năng giữ bình tĩnh và dũng cảm trong tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng, không dễ sợ hãi hay lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi ai đó trong những tình huống khó khăn như biểu diễn, đối mặt nguy hiểm hay ra quyết định lớn. Không dùng nghĩa đen mà mang tính ẩn dụ về sự bình tĩnh, kiểm soát cảm xúc.
Examples
The pilot needed nerves of steel to land the plane in a storm.
Phi công cần có **thần kinh thép** để hạ cánh máy bay trong cơn bão.
Surgeons must have nerves of steel during long operations.
Các bác sĩ phẫu thuật phải có **thần kinh thép** trong các ca mổ kéo dài.
You need nerves of steel to speak in front of thousands of people.
Bạn cần **thần kinh thép** để nói trước hàng nghìn người.
She really showed nerves of steel when things got tough.
Cô ấy đã thực sự thể hiện **thần kinh thép** khi mọi việc trở nên khó khăn.
Wow, you’ve got nerves of steel to handle a situation like that!
Wow, bạn thật sự có **thần kinh thép** để xử lý tình huống như vậy!
If you want to be a firefighter, you’ll need nerves of steel.
Nếu bạn muốn làm lính cứu hỏa, bạn sẽ cần **thần kinh thép**.