"module" in Vietnamese
Definition
Mô-đun là một phần nhỏ trong một hệ thống lớn hơn, như là một phần của khóa học, một thành phần phần mềm hoặc thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục ('mô-đun học'), tin học ('mô-đun phần mềm'), thiết bị điện tử và công nghệ vũ trụ. Không nhầm với 'mô hình' hoặc 'phân tử'.
Examples
This course has five modules to complete.
Khóa học này có năm **mô-đun** cần hoàn thành.
We installed a new memory module in the computer.
Chúng tôi đã lắp một **mô-đun** bộ nhớ mới vào máy tính.
The space station added another module last year.
Trạm vũ trụ đã thêm một **mô-đun** nữa vào năm ngoái.
Each software module handles a different task in the program.
Mỗi **mô-đun** phần mềm xử lý một tác vụ khác nhau trong chương trình.
You'll need to pass the final module before you can graduate.
Bạn cần vượt qua **mô-đun** cuối cùng trước khi tốt nghiệp.
The teacher broke the lesson into smaller modules to make it easier.
Giáo viên đã chia bài học thành những **mô-đun** nhỏ hơn để dễ tiếp thu.