Type any word!

"like the sound of your own voice" in Vietnamese

chỉ thích nghe chính mình nóithích nghe giọng của mình

Definition

Thường dùng để chỉ người thích nói nhiều, không quan tâm người khác có muốn nghe không.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm, không trang trọng; thường dùng trong hội thoại thân mật khi chê ai hay nói nhiều, không nghe ai.

Examples

He really likes the sound of his own voice and never lets anyone else talk.

Anh ấy thực sự **chỉ thích nghe chính mình nói** và không bao giờ cho ai khác cơ hội phát biểu.

Some people just like the sound of their own voice in meetings.

Một số người cứ **chỉ thích nghe chính mình nói** trong các cuộc họp.

If you like the sound of your own voice, you should try to listen more.

Nếu bạn **chỉ thích nghe chính mình nói**, bạn nên lắng nghe nhiều hơn.

Whenever there's a group discussion, she just can't help but like the sound of her own voice.

Cứ khi nào thảo luận nhóm là cô ấy lại không thể không **chỉ thích nghe chính mình nói**.

He goes on and on because he truly likes the sound of his own voice.

Anh ta cứ nói mãi không dừng vì anh ấy thật sự **chỉ thích nghe chính mình nói**.

You know, sometimes I wonder if you just like the sound of your own voice.

Biết không, đôi khi tôi tự hỏi có phải bạn **chỉ thích nghe chính mình nói** không.