"kimchee" in Vietnamese
Definition
Kim chi là món ăn truyền thống của Hàn Quốc được làm từ rau củ lên men, thường là cải thảo và củ cải, kết hợp với các loại gia vị. Món này thường cay và được dùng như món ăn kèm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kimchee' xuất hiện nhiều trong các tài liệu tiếng Anh, nhưng ở Việt Nam người ta thường gọi đơn giản là 'kim chi'. Dùng phổ biến khi nhắc đến các món ăn Hàn Quốc.
Examples
I ate kimchee for the first time yesterday.
Hôm qua tôi đã ăn **kim chi** lần đầu tiên.
Kimchee is very spicy.
**Kim chi** rất cay.
My favorite Korean food is kimchee.
Món Hàn Quốc tôi thích nhất là **kim chi**.
Some people love the strong flavor of kimchee, while others find it too sour.
Một số người thích vị mạnh của **kim chi**, nhưng người khác lại thấy nó quá chua.
My mom makes homemade kimchee every winter.
Mẹ tôi làm **kim chi** tại nhà mỗi mùa đông.
You can't visit Korea without trying real kimchee at least once!
Bạn không thể đến Hàn Quốc mà không thử **kim chi** thật ít nhất một lần!