Type any word!

"jack of all trades" in Vietnamese

người biết nhiều thứ

Definition

Người làm được nhiều loại công việc khác nhau hoặc có nhiều kỹ năng, nhưng thường không chuyên sâu về lĩnh vực nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói. Đôi khi là lời khen, đôi khi nhấn mạnh sự không chuyên sâu, ví dụ: 'jack of all trades, master of none'. Không phân biệt giới tính.

Examples

My uncle is a jack of all trades. He fixes cars, builds furniture, and cooks too.

Chú tôi là một **người biết nhiều thứ**. Chú sửa xe, đóng đồ gỗ và còn nấu ăn nữa.

She became a jack of all trades after working in many different jobs.

Cô ấy trở thành một **người biết nhiều thứ** sau khi từng làm nhiều việc khác nhau.

You need to be a jack of all trades to run a small business.

Bạn cần là một **người biết nhiều thứ** để điều hành một doanh nghiệp nhỏ.

I'm not an expert, but I'm a jack of all trades and can help with almost anything.

Tôi không phải chuyên gia, nhưng tôi là **người biết nhiều thứ** nên có thể giúp gần như mọi việc.

People call her a jack of all trades because she picks up new skills so quickly.

Mọi người gọi cô ấy là **người biết nhiều thứ** vì cô ấy học kỹ năng mới rất nhanh.

Sometimes being a jack of all trades is better than being a specialist.

Đôi khi trở thành **người biết nhiều thứ** lại tốt hơn làm chuyên gia.