Type any word!

"interceptions" in Indonesian

chặnđánh chặn

Definition

Hành động ngăn cản hoặc lấy thứ gì đó trước khi nó đến nơi dự định; hay gặp trong thể thao hoặc khi ngăn thông tin, vật phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng cho các pha cắt bóng trong thể thao, công an chặn hàng lậu hoặc việc cắt tín hiệu, tin nhắn. Không dùng cho vật chắn thụ động mà nhấn mạnh hành động chủ động.

Examples

There were two interceptions in the game yesterday.

Trận đấu hôm qua có hai **chặn**.

The police made several interceptions of stolen goods.

Cảnh sát đã **chặn** nhiều tang vật bị đánh cắp.

Military interceptions can prevent enemy communication.

Các **đánh chặn** quân sự có thể ngăn cản liên lạc của đối phương.

His quick reaction led to multiple interceptions during the match.

Phản xạ nhanh giúp anh ấy thực hiện nhiều **chặn** trong trận đấu.

All phone interceptions require a court order.

Tất cả **chặn** điện thoại đều cần có quyết định của tòa án.

The team’s defense relied on timely interceptions to win the game.

Hàng phòng ngự của đội dựa vào các pha **chặn** kịp thời để giành chiến thắng.