Type any word!

"in the interest of" in Vietnamese

vì lợi ích của

Definition

Một việc được thực hiện nhằm mang lại lợi ích, bảo vệ hoặc vì sự tốt đẹp của ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ có tính chất trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc phát biểu chính thức với các danh từ trừu tượng như 'an toàn', 'công bằng'. Nên tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

In the interest of safety, please wear your seatbelt.

**Vì lợi ích của** an toàn, vui lòng thắt dây an toàn.

The meeting was canceled in the interest of time.

Cuộc họp đã bị hủy **vì lợi ích của** thời gian.

She acted in the interest of her children.

Cô ấy đã hành động **vì lợi ích của** các con mình.

Let's skip the introductions in the interest of saving time.

**Vì lợi ích của** tiết kiệm thời gian, chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu.

In the interest of fairness, everyone will get a turn to speak.

**Vì lợi ích của** sự công bằng, mọi người đều sẽ được phát biểu.

The rules were changed in the interest of the company.

Các quy định đã được thay đổi **vì lợi ích của** công ty.