Type any word!

"i can't hear you over the sound of" in Vietnamese

Tôi không nghe bạn được vì tiếng của

Definition

Biểu hiện thân mật này dùng khi tiếng gì đó quá to hoặc ấn tượng đến mức bạn không thể nghe người khác nói, hoặc dùng đùa để khoe thành tích của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, mang tính đùa vui, thường dùng online hoặc với bạn bè để khoe hoặc trêu chọc. Thường kèm theo mô tả tiếng ồn gây cản trở (ví dụ: 'tiếng vỗ tay của mọi người'). Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I can't hear you over the sound of the construction outside.

**Tôi không nghe bạn được vì tiếng của** công trình bên ngoài.

I can't hear you over the sound of the TV.

**Tôi không nghe bạn được vì tiếng** tivi.

I can't hear you over the sound of everyone talking.

**Tôi không nghe bạn được vì tiếng** mọi người nói chuyện.

I can't hear you over the sound of all these compliments I'm getting.

**Tôi không nghe bạn được vì tiếng** khen người ta dành cho tôi.

I can't hear you over the sound of my own success.

**Tôi không nghe bạn được vì tiếng** thành công của chính mình.

I can't hear you over the sound of me not caring.

**Tôi không nghe bạn được vì tôi không quan tâm**.