Type any word!

"hyperacidity" in Vietnamese

tăng axit dạ dày

Definition

Tình trạng lượng axit trong dạ dày tăng quá mức, gây cảm giác khó chịu hoặc các vấn đề về tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tăng axit dạ dày' thường được dùng trong ngành y hoặc khi nói về sức khỏe; trong giao tiếp thường ngày người ta hay nói 'trào ngược axit'.

Examples

Hyperacidity can make your stomach feel uncomfortable.

**Tăng axit dạ dày** có thể làm cho bạn cảm thấy khó chịu ở dạ dày.

The doctor said my hyperacidity needs treatment.

Bác sĩ nói rằng **tăng axit dạ dày** của tôi cần được điều trị.

Certain foods can increase hyperacidity.

Một số loại thực phẩm có thể làm tăng **tăng axit dạ dày**.

I've been getting heartburn because of hyperacidity lately.

Gần đây tôi thường bị ợ nóng do **tăng axit dạ dày**.

My dad takes medicine for his hyperacidity after meals.

Bố tôi uống thuốc cho **tăng axit dạ dày** sau bữa ăn.

Spicy food really triggers my hyperacidity if I eat too much.

Đồ ăn cay thật sự làm tăng **tăng axit dạ dày** của tôi nếu tôi ăn quá nhiều.