Type any word!

"hold your feet to the fire" in Vietnamese

ép buộc chịu trách nhiệmgây áp lực phải hành động

Definition

Buộc ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc thực hiện điều đã hứa, thường bằng cách gây áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu để nói về việc buộc ai chịu trách nhiệm. Thường được sử dụng trong kinh doanh, chính trị. Dùng cẩn thận khi giao tiếp trực tiếp.

Examples

The manager will hold your feet to the fire if the report isn’t ready on time.

Nếu báo cáo không xong đúng hạn, quản lý sẽ **ép bạn chịu trách nhiệm**.

Parents sometimes hold their children’s feet to the fire about homework.

Thỉnh thoảng cha mẹ **ép con cái chịu trách nhiệm** về bài tập về nhà.

The teacher held the students’ feet to the fire after poor test results.

Sau kết quả bài kiểm tra kém, giáo viên đã **ép học sinh chịu trách nhiệm**.

Don’t worry, I’ll hold his feet to the fire until he finishes the job.

Đừng lo, tôi sẽ **ép anh ấy chịu trách nhiệm** cho đến khi xong việc.

The media is holding the politician’s feet to the fire on this issue.

Truyền thông đang **ép chính trị gia chịu trách nhiệm** về vấn đề này.

If the team doesn’t improve, the coach will definitely hold their feet to the fire.

Nếu đội không tiến bộ, huấn luyện viên chắc chắn sẽ **ép họ chịu trách nhiệm**.