Type any word!

"have the best of" in Vietnamese

được lợi nhấtcó ưu thế

Definition

Nhận được lợi ích nhiều nhất từ một tình huống hoặc vượt lên người khác; thường có nghĩa là thắng lợi hoặc ở vị trí có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật hoặc cạnh tranh, không nhầm với 'make the best of' (xoay sở tốt với điều xấu). Thường xuất hiện trong câu 'have the best of both worlds'.

Examples

She always tries to have the best of every situation.

Cô ấy luôn cố gắng **được lợi nhất** trong mọi tình huống.

I want to have the best of both worlds: a good job and plenty of free time.

Tôi muốn **có được lợi nhất** từ cả hai phía: công việc tốt và nhiều thời gian rảnh.

In our debate, he managed to have the best of the argument.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã **có lợi nhất** với lập luận của mình.

No matter the challenge, she finds a way to have the best of things.

Dù thử thách gì, cô ấy vẫn tìm cách **được lợi nhất**.

He tried to have the best of a bad deal, but it didn't work out.

Anh ấy đã cố **có lợi** trong một vụ làm ăn tệ, nhưng không thành công.

Let them have the best of it this time—I don't mind losing once in a while.

Để họ **được lợi** lần này—tôi không ngại thua đôi lúc.