Type any word!

"go the way of the dodo" in Vietnamese

biến mất như loài chim dodotuyệt chủng

Definition

Diễn tả một điều gì đó không còn tồn tại hoặc bị biến mất hoàn toàn, giống như loài chim dodo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc ẩn dụ cho công nghệ, xu hướng lỗi thời. Không dùng nghĩa đen.

Examples

Many landline phones have gone the way of the dodo.

Nhiều điện thoại bàn đã **biến mất như loài chim dodo**.

If you don't upgrade, your computer will soon go the way of the dodo.

Nếu bạn không nâng cấp, máy tính của bạn cũng sẽ sớm **biến mất như loài chim dodo**.

Many traditions have gone the way of the dodo over time.

Nhiều truyền thống đã **biến mất như loài chim dodo** theo thời gian.

If we’re not careful, handwritten letters might go the way of the dodo.

Nếu không cẩn thận, thư viết tay có thể sẽ **biến mất như loài chim dodo**.

That toy was everywhere when I was a kid, but now it’s gone the way of the dodo.

Hồi nhỏ món đồ chơi đó ở khắp nơi, giờ thì đã **biến mất như loài chim dodo**.

Physical maps have pretty much gone the way of the dodo thanks to GPS.

Nhờ GPS, bản đồ giấy gần như đã **biến mất như loài chim dodo**.