Type any word!

"fountain of youth" in Vietnamese

suối nguồn tuổi trẻ

Definition

Một suối nước huyền thoại giúp người uống hoặc tắm trẻ lại. Cụm từ cũng dùng để chỉ bất cứ điều gì khiến ai đó trông hoặc cảm thấy trẻ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng cho các sản phẩm làm đẹp, phong cách sống hoặc điều gì đó giúp trẻ hóa. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Some people search for the fountain of youth to stay young forever.

Một số người tìm kiếm **suối nguồn tuổi trẻ** để trẻ mãi không già.

They say this cream is a fountain of youth for your skin.

Họ nói rằng loại kem này là **suối nguồn tuổi trẻ** cho làn da của bạn.

The legend of the fountain of youth is very old.

Truyền thuyết về **suối nguồn tuổi trẻ** đã có từ rất lâu.

Traveling and meeting new people is my personal fountain of youth.

Đi du lịch và làm quen với người mới là **suối nguồn tuổi trẻ** riêng của tôi.

People have always dreamed of finding the real fountain of youth.

Mọi người luôn mơ ước tìm được **suối nguồn tuổi trẻ** thật sự.

For some, laughter is the closest thing to a fountain of youth.

Với một số người, tiếng cười là thứ gần nhất với **suối nguồn tuổi trẻ**.