"forums" in Vietnamese
Definition
Nơi công cộng hoặc trang web nơi mọi người thảo luận, đặt câu hỏi và chia sẻ ý tưởng, thường bằng tin nhắn viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'diễn đàn' thường dùng cho môi trường trực tuyến, nhưng cũng có thể ám chỉ bất kỳ nơi nào để thảo luận. Một số cụm từ phổ biến: 'diễn đàn trực tuyến', 'diễn đàn thảo luận'. Không nên nhầm lẫn với 'form' (biểu mẫu) hay 'forum' (dạng số ít).
Examples
Many students ask questions in school forums.
Nhiều học sinh đặt câu hỏi trong các **diễn đàn** của trường.
There are many forums about traveling online.
Có rất nhiều **diễn đàn** về du lịch trên mạng.
People share ideas in community forums.
Mọi người chia sẻ ý tưởng trong các **diễn đàn** cộng đồng.
I found the answer to my problem on several tech forums.
Tôi tìm thấy câu trả lời cho vấn đề của mình trên một số **diễn đàn** công nghệ.
Some forums are private and you need to sign up to join.
Một số **diễn đàn** là riêng tư và bạn cần đăng ký để tham gia.
If you’re looking for advice, online forums can be really helpful.
Nếu bạn cần lời khuyên, các **diễn đàn** trực tuyến thực sự rất hữu ích.