Type any word!

"forth" in Vietnamese

ra ngoàivề phía trướcv.v. (trong các cụm từ cố định)

Definition

Một trạng từ chỉ sự tiến về phía trước hoặc ra ngoài từ một nơi. Chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong các cụm như 'go forth', 'set forth', 'and so forth'. Đừng nhầm với 'fourth' (thứ tư).

Examples

The soldiers marched forth at sunrise.

Những người lính đã diễu hành **ra ngoài** lúc bình minh.

The cat came forth from under the bed.

Con mèo đã chui **ra ngoài** từ dưới gầm giường.

He set forth his plan in a short meeting.

Anh ấy đã **trình bày** kế hoạch trong một cuộc họp ngắn.

The report sets forth the main reasons for the change.

Báo cáo này **nêu ra** các lý do chính cho sự thay đổi.

She put forth a few ideas, but no one responded.

Cô ấy **đưa ra** một vài ý tưởng, nhưng không ai phản hồi.

We need chairs, cups, plates, and so forth for the party.

Chúng ta cần ghế, cốc, đĩa, **v.v.** cho bữa tiệc.