"floaty" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả vật nổi trên nước hoặc không khí, hoặc có cảm giác nhẹ, bay bổng, thường nói về quần áo nhẹ, mỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng để miêu tả quần áo bay bổng (“floaty dress”), món đồ chơi nổi, hoặc cảm xúc lâng lâng. Không dùng cho đồ vật nặng.
Examples
The baby wore a floaty dress to the party.
Em bé mặc chiếc váy **nhẹ nhàng** đến bữa tiệc.
This toy is very floaty in the water.
Đồ chơi này rất **lơ lửng** trên nước.
The scarf feels soft and floaty around my neck.
Khăn choàng cảm giác **nhẹ nhàng** và mềm mại quanh cổ tôi.
I love wearing floaty skirts in the summer breeze.
Tôi thích mặc váy **nhẹ nhàng** giữa làn gió mùa hè.
Her hair had a floaty look after she went swimming.
Sau khi bơi, tóc cô ấy trông **bồng bềnh**.
Everything felt kind of floaty after the roller coaster ride.
Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, mọi thứ đều cảm thấy **lâng lâng**.