Type any word!

"fictionalized" in Vietnamese

hư cấu hóađược hư cấu

Definition

Dựa trên sự kiện hoặc người thật nhưng đã thay đổi hoặc tưởng tượng thêm chi tiết để kể chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phim, sách hoặc loạt phim lấy cảm hứng từ sự thật. Ám chỉ có chi tiết tưởng tượng hoặc thay đổi để gây ấn tượng. Gặp trong cụm như 'fictionalized account', 'fictionalized biography'. Không phải hoàn toàn bịa đặt.

Examples

This movie is a fictionalized version of a true story.

Bộ phim này là phiên bản **hư cấu hóa** của một câu chuyện có thật.

She wrote a fictionalized biography of a famous artist.

Cô ấy đã viết một tiểu sử **hư cấu hóa** về một nghệ sĩ nổi tiếng.

The book tells a fictionalized account of the explorer's life.

Cuốn sách kể về một **phiên bản hư cấu hóa** cuộc đời của nhà thám hiểm.

The characters in the film are fictionalized versions of real people.

Các nhân vật trong phim là phiên bản **hư cấu hóa** của những người thật.

It's a fictionalized drama loosely inspired by historic events.

Đây là một bộ phim chính kịch **hư cấu hóa** dựa trên các sự kiện lịch sử.

The documentary blends facts with fictionalized scenes for impact.

Bộ phim tài liệu kết hợp dữ kiện thực tế với các cảnh **hư cấu hóa** để tăng sức hấp dẫn.