Type any word!

"feel on top of the world" in Vietnamese

cảm thấy như ở trên đỉnh thế giớicảm thấy hạnh phúc tột đỉnh

Definition

Cảm giác cực kỳ vui sướng, tự hào hoặc thành công đến mức không gì có thể làm bạn buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, dùng khi cực kỳ vui, thường sau thành tích lớn. Không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt.

Examples

I feel on top of the world today because I got a new job.

Hôm nay tôi **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới** vì tôi vừa có việc làm mới.

When she won the contest, she felt on top of the world.

Khi cô ấy thắng cuộc thi, cô ấy **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới**.

After hearing the good news, they felt on top of the world.

Sau khi nghe tin vui, họ **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới**.

Ever since I passed the final exam, I feel on top of the world.

Từ khi tôi vượt qua kỳ thi cuối cùng, tôi **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới**.

Wow, after hearing you say that, I honestly feel on top of the world.

Wow, sau khi nghe bạn nói vậy, tôi thật sự **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới**.

He trained for months, and now that he finished the marathon, he feels on top of the world.

Anh ấy đã tập luyện hàng tháng, và bây giờ hoàn thành cuộc thi marathon, anh ấy **cảm thấy như ở trên đỉnh thế giới**.