Type any word!

"fall short of the goal" in Vietnamese

không đạt được mục tiêuchưa đạt mục tiêu

Definition

Khi bạn không đạt được điều đã đặt ra hay mong muốn; không hoàn thành mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục khi so sánh kết quả với mục tiêu đã đặt ra. Cũng có thể dùng 'không đạt kỳ vọng'.

Examples

The team fell short of the goal by only two points.

Đội chỉ **không đạt được mục tiêu** vì thua hai điểm.

If we fall short of the goal, we will try again next year.

Nếu chúng ta **không đạt được mục tiêu**, chúng ta sẽ thử lại vào năm sau.

She was disappointed to fall short of the goal she set for herself.

Cô ấy thất vọng vì **không đạt được mục tiêu** mà mình đã đề ra.

We worked hard, but in the end, we still fell short of the goal.

Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ, nhưng cuối cùng vẫn **không đạt được mục tiêu**.

Sometimes you fall short of the goal, but that doesn't mean you failed completely.

Đôi khi bạn **không đạt được mục tiêu**, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn đã hoàn toàn thất bại.

Their fundraising campaign fell short of the goal by a few thousand dollars, so they're looking for more supporters.

Chiến dịch gây quỹ của họ **không đạt mục tiêu** vài nghìn đô la, vì vậy họ đang tìm thêm người ủng hộ.