Type any word!

"eye of the beholder" in Vietnamese

con mắt của người nhìngóc nhìn cá nhân

Definition

Cụm từ này diễn tả rằng cái đẹp hay giá trị tùy thuộc vào quan điểm và cảm nhận của từng người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về nghệ thuật, cái đẹp hoặc gu thẩm mỹ. Cụm 'beauty is in the eye of the beholder' rất phổ biến. Không dùng cho những điều hoàn toàn khách quan.

Examples

Beauty is in the eye of the beholder.

Vẻ đẹp nằm trong **con mắt của người nhìn**.

Art is often judged by the eye of the beholder.

Nghệ thuật thường được đánh giá theo **con mắt của người nhìn**.

For some, fashion is all about the eye of the beholder.

Với một số người, thời trang hoàn toàn là về **con mắt của người nhìn**.

What looks amazing to you might not appeal to me – it's the eye of the beholder.

Điều bạn thấy tuyệt vời có thể không hấp dẫn tôi – đó là do **con mắt của người nhìn**.

There's really no right answer, since beauty is always in the eye of the beholder.

Thật ra không có câu trả lời đúng, vì cái đẹp luôn nằm ở **con mắt của người nhìn**.

He said her design was strange, but I guess it's all in the eye of the beholder.

Anh ấy bảo thiết kế của cô ấy kỳ lạ, nhưng tôi nghĩ tất cả chỉ là do **con mắt của người nhìn**.