"extrapolate" in Vietnamese
Definition
Dự đoán hoặc kết luận điều gì đó về một tình huống chưa biết dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng hiện tại. Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật. Sử dụng 'extrapolate from' để chỉ nguồn dữ liệu. Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Examples
Scientists extrapolate future climate patterns from current data.
Các nhà khoa học **ngoại suy** các mô hình khí hậu tương lai từ dữ liệu hiện tại.
You can extrapolate the result for a larger group based on this survey.
Bạn có thể **ngoại suy** kết quả cho một nhóm lớn hơn dựa trên khảo sát này.
It is risky to extrapolate too much from only a few examples.
Việc **ngoại suy** quá nhiều từ chỉ vài ví dụ là rất rủi ro.
Can we really extrapolate these findings to the whole population?
Chúng ta thực sự có thể **ngoại suy** các kết quả này cho toàn bộ dân số không?
He tends to extrapolate a lot from just a few data points, which can lead to mistakes.
Anh ấy thường **ngoại suy** rất nhiều chỉ từ vài số liệu, điều này có thể dẫn đến sai lầm.
If you extrapolate from last year’s sales, we should see strong growth again.
Nếu bạn **ngoại suy** từ doanh số năm ngoái, chúng ta nên tiếp tục thấy sự tăng trưởng mạnh.