Type any word!

"escorting" in Vietnamese

hộ tốngdẫn đường

Definition

Cùng đi với ai đó để đảm bảo an toàn, hướng dẫn hoặc làm bạn đồng hành. Đôi khi dùng trong lễ nghi hoặc sự kiện trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống đảm bảo an ninh hoặc trang trọng, ví dụ 'hộ tống VIP'. Thường gặp cấu trúc 'escort someone to...'. Không dùng trong nghĩa hẹn hò trừ khi văn cảnh rõ ràng.

Examples

The soldier is escorting the president to his car.

Người lính đang **hộ tống** tổng thống ra xe.

The teacher is escorting the children to the classroom.

Giáo viên đang **dẫn đường** cho các em vào lớp.

The police are escorting the ambulance through traffic.

Cảnh sát đang **hộ tống** xe cứu thương qua dòng xe.

He spent the afternoon escorting his guests around the city.

Anh ấy đã dành cả chiều để **đưa** các vị khách tham quan thành phố.

After escorting her friend to the bus stop, she hurried home.

Sau khi **đưa** bạn ra trạm xe buýt, cô ấy vội vã về nhà.

We're escorting the delivery truck to make sure nothing happens.

Chúng tôi đang **hộ tống** xe giao hàng để đảm bảo không gặp sự cố.