Type any word!

"entrench" in Vietnamese

củng cố vững chắcđào hào (quân sự)

Definition

Đặt điều gì đó vững chắc khó thay đổi; cũng dùng cho hành động đào hào bảo vệ trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa ý tưởng, thói quen hoặc hệ thống đã khó thay đổi; quân sự thì dùng nguyên nghĩa 'đào hào'.