"entrench" in Vietnamese
củng cố vững chắcđào hào (quân sự)
Definition
Đặt điều gì đó vững chắc khó thay đổi; cũng dùng cho hành động đào hào bảo vệ trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa ý tưởng, thói quen hoặc hệ thống đã khó thay đổi; quân sự thì dùng nguyên nghĩa 'đào hào'.