"drawstring" in Vietnamese
Definition
Dây dùng để kéo thắt chặt hoặc đóng lại miệng túi, quần, áo khoác, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay gặp ở túi rút, áo hoodie, quần thể thao có dây rút. Chỉ dùng cho dây để rút, siết chặt, không phải mọi loại dây.
Examples
My backpack closes with a drawstring.
Ba lô của tôi đóng bằng **dây rút**.
The pants have a drawstring waistband.
Quần này có cạp **dây rút**.
You can tighten the hood with the drawstring.
Bạn có thể siết chặt mũ áo bằng **dây rút**.
I lost the drawstring on my gym shorts, so they keep falling down.
Tôi bị mất **dây rút** trên quần short tập, nên nó cứ bị tuột.
Just pull the drawstring to close the bag tightly.
Chỉ cần kéo **dây rút** để đóng túi lại thật chặt.
Some hoodies come with a hidden drawstring in the hood for better fit.
Một số áo hoodie có **dây rút** ẩn trong mũ để vừa vặn hơn.