Type any word!

"drawstring" in Vietnamese

dây rút

Definition

Dây dùng để kéo thắt chặt hoặc đóng lại miệng túi, quần, áo khoác, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp ở túi rút, áo hoodie, quần thể thao có dây rút. Chỉ dùng cho dây để rút, siết chặt, không phải mọi loại dây.

Examples

My backpack closes with a drawstring.

Ba lô của tôi đóng bằng **dây rút**.

The pants have a drawstring waistband.

Quần này có cạp **dây rút**.

You can tighten the hood with the drawstring.

Bạn có thể siết chặt mũ áo bằng **dây rút**.

I lost the drawstring on my gym shorts, so they keep falling down.

Tôi bị mất **dây rút** trên quần short tập, nên nó cứ bị tuột.

Just pull the drawstring to close the bag tightly.

Chỉ cần kéo **dây rút** để đóng túi lại thật chặt.

Some hoodies come with a hidden drawstring in the hood for better fit.

Một số áo hoodie có **dây rút** ẩn trong mũ để vừa vặn hơn.