"draft" in Vietnamese
Definition
Đây là phiên bản đầu tiên của một bài viết, thường sẽ được chỉnh sửa sau. Ngoài ra, còn có nghĩa là gió lùa hoặc nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'first draft', 'rough draft' thường dùng để nói các bước của việc viết. Nghĩa vụ quân sự (the draft) xuất hiện nhiều trong bối cảnh lịch sử, chính trị Mỹ. 'gió lùa' thường nói về không khí lạnh lọt vào phòng.
Examples
I finished the first draft of my essay last night.
Tối qua tôi đã hoàn thành **bản nháp** đầu tiên của bài luận.
Please close the window. There's a cold draft.
Làm ơn đóng cửa sổ lại. Có **gió lùa** lạnh.
Many young men were afraid of the draft during the war.
Nhiều thanh niên sợ **nghĩa vụ quân sự** trong thời chiến.
Can you look over this draft before I send it to the team?
Bạn có thể xem qua **bản nháp** này trước khi tôi gửi cho nhóm không?
I think there's a draft coming from under the door.
Tôi nghĩ có **gió lùa** từ dưới cửa vào.
My professor said the draft was promising, but it still needed work.
Giáo sư của tôi nói **bản nháp** này có triển vọng nhưng cần chỉnh sửa thêm.