Type any word!

"dislocation" in Vietnamese

trật khớpxáo trộn

Definition

Khi một xương bị lệch khỏi vị trí bình thường ở khớp, đó gọi là trật khớp. Từ này cũng có thể chỉ sự xáo trộn hoặc rối loạn trật tự thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong y học ('trật khớp vai'), và cũng có thể dùng cho các trường hợp xáo trộn xã hội hoặc mất trật tự.

Examples

He suffered a shoulder dislocation during the game.

Anh ấy bị **trật khớp** vai khi đang thi đấu.

A dislocation must be treated by a doctor quickly.

**Trật khớp** cần phải được bác sĩ điều trị ngay.

There was a dislocation of the books after the earthquake.

Sau trận động đất, những cuốn sách đã bị **xáo trộn**.

The economic crisis caused a major dislocation in the local job market.

Khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự **xáo trộn** lớn trên thị trường lao động địa phương.

After his knee dislocation, he couldn't walk for weeks.

Sau khi **trật khớp** gối, anh ấy không thể đi lại trong nhiều tuần.

Rapid changes in technology can create social dislocation.

Những thay đổi công nghệ nhanh chóng có thể tạo ra **xáo trộn xã hội**.