"devouring" in Vietnamese
Definition
Ăn gì đó một cách nhanh chóng và háo hức, thường vì rất đói. Cũng dùng khi đọc hay tiếp nhận thông tin với sự say mê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ăn với tốc độ cao vì rất đói, hoặc khi nói về việc đọc sách hay tiếp tục hấp thụ thông tin một cách ham mê. Không dùng cho việc ăn uống thường ngày hoặc nhẹ nhàng.
Examples
The lion is devouring its food.
Con sư tử đang **ngấu nghiến** thức ăn của nó.
She was devouring the chocolate cake.
Cô ấy đang **ngấu nghiến** chiếc bánh sô cô la.
He finished devouring his lunch in five minutes.
Anh ấy đã **ngấu nghiến** bữa trưa chỉ trong năm phút.
She's devouring that mystery novel—she can't put it down.
Cô ấy đang **đọc ngấu nghiến** cuốn tiểu thuyết trinh thám đó—không thể dừng lại được.
After running the marathon, he was devouring everything in sight.
Sau khi chạy marathon, anh ấy **ngấu nghiến** mọi thứ trong tầm mắt.
The children were devouring the pizza before it even cooled down.
Lũ trẻ đã **ngấu nghiến** chiếc pizza trước khi nó kịp nguội.