Type any word!

"devolve on" in Vietnamese

chuyển giao chogiao lại cho

Definition

Khi một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc quyền được chuyển giao cho ai đó, thường là theo cách chính thức hoặc do người khác không thể thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc tình huống chính thức; không dùng cho việc vặt hàng ngày. Thường đi với chủ thể nhận trách nhiệm.

Examples

When the manager resigned, his responsibilities devolved on his assistant.

Khi quản lý từ chức, trách nhiệm của ông ấy đã **chuyển giao cho** trợ lý của ông.

After her father died, all property devolved on her.

Sau khi cha cô mất, toàn bộ tài sản đã **giao lại cho** cô ấy.

Responsibility for the project will devolve on the new team leader.

Trách nhiệm dự án sẽ được **chuyển giao cho** trưởng nhóm mới.

If anything happens to the current director, decision-making will devolve on the board.

Nếu có chuyện gì với giám đốc hiện tại, quyền quyết định sẽ được **chuyển giao cho** hội đồng quản trị.

It’s possible that the job of organizing the event will devolve on you if no one else volunteers.

Nếu không ai khác xung phong, rất có thể việc tổ chức sự kiện sẽ **giao lại cho** bạn.

All legal authority will devolve on the government once the contract ends.

Khi hợp đồng kết thúc, toàn bộ quyền hạn pháp lý sẽ **chuyển giao cho** chính phủ.