Type any word!

"development" in Vietnamese

phát triểnkhu đô thị (bất động sản)

Definition

Phát triển là quá trình một người, sự việc hoặc dự án lớn mạnh, thay đổi hoặc trở nên tiên tiến hơn. Có thể chỉ sự tiến bộ, sự trưởng thành, hoặc việc xây dựng nhà cửa, đường sá mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát triển' thường đi với các từ như 'kinh tế', 'trẻ em', 'phần mềm', 'bất động sản'. Trong xây dựng, 'khu phát triển' chỉ các dự án nhà ở mới.

Examples

The city needs more development in public transport.

Thành phố cần thêm **phát triển** về giao thông công cộng.

Child development is important for teachers to understand.

Việc giáo viên hiểu về **phát triển** của trẻ em là rất quan trọng.

They started a new housing development near the river.

Họ đã bắt đầu một **khu đô thị** mới gần con sông.

There’s been a really interesting development in the case this morning.

Có một **diễn biến** rất thú vị trong vụ án sáng nay.

App development takes longer than most people think.

Làm **phát triển** ứng dụng lâu hơn mọi người nghĩ.

We’re watching the development of the story and will update you soon.

Chúng tôi đang theo dõi **diễn biến** câu chuyện và sẽ cập nhật sớm cho bạn.