"devastates" in Vietnamese
Definition
Phá huỷ hoàn toàn hoặc gây ra tổn thất, đau buồn nghiêm trọng về vật chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các tình huống gây thiệt hại rất lớn hay gây đau buồn sâu sắc. Không dùng cho vấn đề nhỏ.
Examples
A hurricane devastates the town every year.
Mỗi năm một cơn bão lại **tàn phá** thị trấn.
The war devastates thousands of families.
Chiến tranh **tàn phá** hàng ngàn gia đình.
Bad news sometimes devastates people.
Tin xấu đôi khi **hủy hoại** con người.
When she hears the news, it completely devastates her.
Khi nghe tin, điều đó hoàn toàn **hủy hoại** cô ấy.
Losing his job devastates him, but he tries to stay strong.
Mất việc **hủy hoại** anh ấy, nhưng anh vẫn cố gắng mạnh mẽ.
Sometimes a single event devastates an entire community.
Đôi khi chỉ một sự kiện cũng có thể **tàn phá** cả một cộng đồng.