"detested" in Vietnamese
Definition
Có cảm giác ghét mạnh mẽ hoặc cực kỳ không ưa ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, mạnh hơn 'không thích'; thường thấy trong văn viết hoặc văn học.
Examples
He detested broccoli as a child.
Khi còn nhỏ, anh ấy **căm ghét** súp lơ xanh.
She detested waking up early.
Cô ấy **căm ghét** việc dậy sớm.
The students detested the strict rules.
Các học sinh **căm ghét** những quy tắc nghiêm khắc.
He always detested being the center of attention.
Anh ấy luôn **căm ghét** trở thành tâm điểm chú ý.
"I absolutely detested that movie," she said after leaving the theater.
"Tôi hoàn toàn **căm ghét** bộ phim đó," cô ấy nói khi rời rạp.
They detested each other for years before finally making peace.
Họ **căm ghét** nhau trong nhiều năm trước khi cuối cùng làm hòa.