"deterministic" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó là định xác, nó luôn cho kết quả giống nhau khi cùng điều kiện, không có yếu tố ngẫu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, như 'deterministic algorithm', 'deterministic process'. Ngược nghĩa là 'non-deterministic' (không xác định), hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The program follows a deterministic algorithm.
Chương trình này tuân theo một thuật toán **định xác**.
Physics often uses deterministic models to predict outcomes.
Vật lý thường sử dụng các mô hình **định xác** để dự đoán kết quả.
A deterministic process will always give the same answer.
Một quá trình **định xác** sẽ luôn cho cùng một đáp án.
Is the outcome really random, or is it deterministic?
Kết quả thực sự ngẫu nhiên hay là **định xác**?
In a deterministic world, everything can be predicted if you have enough information.
Trong một thế giới **định xác**, mọi thứ đều có thể dự đoán được nếu bạn có đủ thông tin.
Their system isn’t deterministic—sometimes it gives different results for the same input.
Hệ thống của họ không phải là **định xác**—đôi khi cùng một đầu vào nhưng kết quả khác nhau.